Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blue fear

/'blu:'fiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blue fear

/'blu:'fiə/

danh từ

  • sự sợ xanh mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...