Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blue primary

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blue primary

//

  • (Tech) mầu lam cơ bản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...