blue tit
/blu: tɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blue tit
//
* danh từ- chim sẻ ngô
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...