Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blue water

/'blu:'wɔtə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blue water

/'blu:'wɔtə/

danh từ

  • biển cả, biển khơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...