Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blue-blood

/'blu:'blʌd/

“blue-bloods” là số nhiều của blue-blood — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ blue-bloods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blue-blood

/'blu:'blʌd/

danh từ

  • dòng dõi trâm anh thế phiệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...