Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“blue-bloods” là số nhiều của blue-blood — đang hiển thị từ gốc:

blue-blood

/'blu:'blʌd/

danh từ

  • dòng dõi trâm anh thế phiệt
Biến thể từ blue-bloods số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...