Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“blue-chips” là số nhiều của blue-chip — đang hiển thị từ gốc:

blue-chip

//

* tính từ
  • bảo đảm chắc chắn (nói về đầu tư cổ phần)
Biến thể từ blue-chips số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. extremely valuable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...