Từ điển Anh–Việt

112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blue-chip

/'blu:tʃip/

“blue-chips” là số nhiều của blue-chip — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cổ phiếu hạng nhất / blue-chip tính từ

“Investors prefer blue-chip stocks during volatile markets.”Nhà đầu tư ưa cổ phiếu blue-chip trong thị trường biến động.

Biến thể từ blue-chips số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blue-chip

//

* tính từ
  • bảo đảm chắc chắn (nói về đầu tư cổ phần)
Định nghĩa tiếng Anh

s. extremely valuable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...