Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blueprint

/'blu:'ribən/ GRECollins ★ phổ biến #7570

“blueprints” là số nhiều của blueprint — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bản vẽ thiết kế, bản kế hoạch danh từ

“The engineer reviews the blueprint carefully.”Kỹ sư xem xét bản vẽ thiết kế cẩn thận.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blueprint

/'blu:'ribən/

ngoại động từ

  • thiết kế, lên kế hoạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. something intended as a guide for making something else n. photographic print of plans or technical drawings etc. v. make a blueprint of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...