Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“blueprints” là số nhiều của blueprint — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #7570

blueprint

/'blu:'ribən/

ngoại động từ

  • thiết kế, lên kế hoạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. something intended as a guide for making something else\nn. photographic print of plans or technical drawings etc.\nv. make a blueprint of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...