Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL

blues

/blu:z/

danh từ điệu nhảy blu

Định nghĩa tiếng Anh

n. a type of folksong that originated among Black Americans at the beginning of the 20th century; has a melancholy sound from repeated use of blue notes\nn. a state of depression

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...