Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bluestones /ˈbluːstoʊnz/

danh từ

  • đá xanh (loại đá màu xanh lam/xanh lục dùng trong xây dựng hoặc trang trí)
    • the bluestones of Stonehenge: các khối đá xanh ở Stonehenge
    • bluestone quarry: mỏ đá xanh
  • đá xanh (các khối đá lớn tại Stonehenge, Anh)
Biến thể từ bluestones số nhiều
Đồng nghĩa blue stonedoleritediabase
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...