Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bluestockings” là số nhiều của bluestocking — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #45039

bluestocking

/'blu:,stɔkiɳ/

danh từ

  • nữ học giả, nữ sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman having literary or intellectual interests

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...