Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bluestocking

/'blu:,stɔkiɳ/ phổ biến #45039

“bluestockings” là số nhiều của bluestocking — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bluestockings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bluestocking

/'blu:,stɔkiɳ/

danh từ

  • nữ học giả, nữ sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman having literary or intellectual interests

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...