Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bluet

/'blu:it/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bluet

/'blu:it/

danh từ

  • (thực vật học) cây cúc thỉ xa

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...