Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bluet

/'blu:it/

danh từ

  • (thực vật học) cây cúc thỉ xa

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...