Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bluey

//

* danh từ
  • (từ úc) cái chăn
  • cái túi
Biến thể từ blueyer so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Bluish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...