bluey
/'blu:i/
Biến thể từ
blueyer so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bluey
//
* danh từ- (từ úc) cái chăn
- cái túi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Bluish.