Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bluey

/'blu:i/

“blueyer” là so sánh hơn của bluey — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ blueyer so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bluey

//

* danh từ
  • (từ úc) cái chăn
  • cái túi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Bluish.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...