bluey
//
* danh từ- (từ úc) cái chăn
- cái túi
Biến thể từ
blueyer so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh
a. Bluish.
112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Bluish.
Đang tải...