bluffer
Biến thể từ
bluffers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bluffer
//
- xem bluff
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who tries to bluff other people
Từ điển Anh–Việt
111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a person who tries to bluff other people
Đang tải...