Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bluffer

“bluffers” là số nhiều của bluffer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bluffers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bluffer

//

  • xem bluff
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who tries to bluff other people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...