Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7053

blunt

/blʌnt/

tính từ

  • cùn (lưỡi dao, kéo...)
  • lỗ mãng, không giữ ý tứ; thẳng thừng, toạc móng heo (lời nói)
  • đần, đần độn (trí óc)
  • (toán học) tù (góc)
    • blunt angle: góc tù

danh từ

  • chiếc kim to và ngắn
  • (từ lóng) tiền mặt

ngoại động từ

  • làm cùn
Định nghĩa tiếng Anh

v. make less intense\nv. make less sharp\ns. having a broad or rounded end\ns. used of a knife or other blade; not sharp

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...