Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blurriness

phổ biến #45251
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blurriness

//

  • xem blur
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being indistinct and without sharp outlines

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...