blurt
/blə:t/ GRECollins ★ phổ biến #10143
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blurt
/blə:t/
ngoại động từ
- thốt ra, nói buột ra
- to out a secret: thốt ra điều bí mật
Định nghĩa tiếng Anh
v utter impulsively