Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blushingly

/'blʌʃiŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blushingly

//

  • xem blush
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a blushing manner; with a blush or blushes; as, to answer or confess blushingly.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...