Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bluster

/'blʌstə/ GRECollins ★ phổ biến #21394

“blustering” là hiện tại phân từ của bluster — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bluster

/'blʌstə/

danh từ

  • tiếng ầm ầm, tiếng ào ào (gió, sóng)
  • sự hăm doạ ầm ỹ; tiếng quát tháo
  • sự khoe khoang khoác lác ầm ĩ

nội động từ

  • thổi ào ào, đập ầm ầm (gió, sóng)
  • hăm doạ ầm ỹ; quát tháo
    • to bluster at somebody: hăm doạ ai ầm ỹ
  • khoe khoang khoác lác ầm ĩ

ngoại động từ

  • (: out, forth) quát tháo

thành ngữ

  1. to bluster oneself into anger
    • nổi giận
Định nghĩa tiếng Anh

n. noisy confusion and turbulence n. a violent gusty wind v. blow hard; be gusty, as of wind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...