bluster
/'blʌstə/ GRECollins ★ phổ biến #21394
“blustering” là hiện tại phân từ của bluster — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
blustered quá khứ
blustering hiện tại phân từ
blusters số nhiều
blusters ngôi 3 số ít
blustered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bluster
/'blʌstə/
danh từ
- tiếng ầm ầm, tiếng ào ào (gió, sóng)
- sự hăm doạ ầm ỹ; tiếng quát tháo
- sự khoe khoang khoác lác ầm ĩ
nội động từ
- thổi ào ào, đập ầm ầm (gió, sóng)
- hăm doạ ầm ỹ; quát tháo
- to bluster at somebody: hăm doạ ai ầm ỹ
- khoe khoang khoác lác ầm ĩ
ngoại động từ
- (: out, forth) quát tháo
thành ngữ
- to bluster oneself into anger
- nổi giận
Định nghĩa tiếng Anh
n. noisy confusion and turbulence n. a violent gusty wind v. blow hard; be gusty, as of wind