board approved
Nghĩa thường dùng
được hội đồng phê duyệt
cụm từ
“The board approved the merger, and the decision was announced the following morning.”Hội đồng đã phê duyệt việc sáp nhập, và quyết định được công bố vào sáng hôm sau.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- được hội đồng phê duyệt
- board meeting: cuộc họp hội đồng
- board member: thành viên hội đồng