boarding pass
Nghĩa thường dùng
“Please have your boarding pass ready.”Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please have your boarding pass ready.”Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay.
Đang tải...