Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boar

/bɔ:/ Collins ★ phổ biến #14161

“boars” là số nhiều của boar — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ boars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boar

/bɔ:/

danh từ

  • lợn đực
  • thịt lợn đực
Định nghĩa tiếng Anh

n. an uncastrated male hog

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...