Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“boatered” là quá khứ của boater — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #15141

boater

//

* danh từ
  • mũ rơm thường được đội khi bơi thuyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stiff hat made of straw with a flat crown

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...