Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bob-sleigh

/'bɔbsled/

“bob-sleighs” là số nhiều của bob-sleigh — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bob-sleighs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bob-sleigh

/'bɔbsled/

-sleigh)
/'bɔbslei/

danh từ

  • xe trượt (để) chở gỗ (ở Ca-na-đa)
  • (thể dục,thể thao) xe trượt băng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...