Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bobber

/'bɒbә/ phổ biến #27413
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bobber

//

  • xem bob
Định nghĩa tiếng Anh

n a small float usually made of cork; attached to a fishing line

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...