Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bobbin

/'bɔbin/ phổ biến #33562
Biến thể từ bobbins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bobbin

/'bɔbin/

danh từ

  • ông chỉ, suốt chỉ
  • then nâng chốt cửa
  • (điện học) cuộn dây, ống dây, bôbin
Định nghĩa tiếng Anh

n. a winder around which thread or tape or film or other flexible materials can be wound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...