Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bobbin

/'bɒbin/ phổ biến #33562

“bobbins” là số nhiều của bobbin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bobbins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bobbin

//

  • (Tech) cuộn cảm; cuộn dây; lõi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a winder around which thread or tape or film or other flexible materials can be wound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...