bobbin
/'bɒbin/ phổ biến #33562
“bobbins” là số nhiều của bobbin — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bobbins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bobbin
//
- (Tech) cuộn cảm; cuộn dây; lõi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a winder around which thread or tape or film or other flexible materials can be wound