Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bobcat

/'bɔbkæt/ phổ biến #20546

“bobcats” là số nhiều của bobcat — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bobcats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bobcat

/'bɔbkæt/

danh từ

  • (động vật học) linh miêu Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. small lynx of North America

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...