bobcat
/'bɔbkæt/ phổ biến #20546
“bobcats” là số nhiều của bobcat — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bobcats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bobcat
/'bɔbkæt/
danh từ
- (động vật học) linh miêu Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh
n. small lynx of North America