bobsled
/'bɒbsled/ phổ biến #26158
“bobsleds” là số nhiều của bobsled — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bobsled
//
* danh từ- xe trượt tuyết* nội động từ
- đi xe trượt tuyết
Định nghĩa tiếng Anh
n. formerly two short sleds coupled together n. a long racing sled (for 2 or more people) with a steering mechanism v. ride a bobsled