Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bobsled

/'bɒbsled/ phổ biến #26158

“bobsleds” là số nhiều của bobsled — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bobsled

//

* danh từ
  • xe trượt tuyết* nội động từ
  • đi xe trượt tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. formerly two short sleds coupled together n. a long racing sled (for 2 or more people) with a steering mechanism v. ride a bobsled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...