Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bock

/bɔk/

“bocking” là hiện tại phân từ của bock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bock

/bɔk/

danh từ

  • bia đen (Đức)
  • bốc bia
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very strong lager traditionally brewed in the fall and aged through the winter for consumption in the spring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...