Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bodice

/'bɔdis/ phổ biến #18948

“bodiced” là quá khứ của bodice — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một loại áo ôm sát cơ thể của phụ nữ danh từ

“She wore a beautiful bodice at the party.”Cô ấy mặc một chiếc bodice đẹp tại bữa tiệc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bodice

/'bɔdis/

danh từ

  • vạt trên (của áo dài nữ)
  • áo lót
Định nghĩa tiếng Anh

n. part of a dress above the waist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...