Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #8434

bodily

/'bɔdili/

tính từ

  • (thuộc) thể xác, (thuộc) xác thịt
    • bodily pain: đau đớn về thể xác

phó từ

  • đích thân
    • to come bodily: đích thân đến
  • toàn thể, tất cả
    • the audience rose bodily: tất cả cử toạ đều đứng dậy
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or belonging to the body\ns. affecting or characteristic of the body as opposed to the mind or spirit\ns. having or relating to a physical material body\nr. in bodily form

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...