bodily-kinesthetic
tính từ
- thuộc về vận động cơ thể và cảm giác cơ thể
- bodily-kinesthetic intelligence: trí thông minh vận động cơ thể
- bodily-kinesthetic learning: học tập qua vận động cơ thể
- bodily-kinesthetic skills: kỹ năng vận động cơ thể
- liên quan đến trí thông minh vận động cơ thể
Đồng nghĩa
kinestheticphysicalmotortactile
Trái nghĩa
cognitiveintellectualverbal