Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bodily-kinesthetic

tính từ

  • thuộc về vận động cơ thể và cảm giác cơ thể
    • bodily-kinesthetic intelligence: trí thông minh vận động cơ thể
    • bodily-kinesthetic learning: học tập qua vận động cơ thể
    • bodily-kinesthetic skills: kỹ năng vận động cơ thể
  • liên quan đến trí thông minh vận động cơ thể
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...