Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bodysurf

/'bɔdis\\\\:f/
Biến thể từ bodysurfed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bodysurf

//

* động từ
  • lướt sóng không có ván lướt

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...