Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bodysurf

/'bɔdis\\\\:f/

“bodysurfed” là quá khứ của bodysurf — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bodysurfed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bodysurf

//

* động từ
  • lướt sóng không có ván lướt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...