Từ điển Anh–Việt

112.291 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bodysurfer

/,bɔdi'sə:f/

“bodysurfers” là số nhiều của bodysurfer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bodysurfers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bodysurfer

//

* danh từ
  • người lướt sóng không có ván lướt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...