boer
/'bәuә/
“boers” là số nhiều của boer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
boers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boer
//
* danh từ- người Phi gốc Hà Lan (người Bua)
Định nghĩa tiếng Anh
n a white native of Cape Province who is a descendant of Dutch settlers and who speaks Afrikaans