Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boer

/'bәuә/

“boers” là số nhiều của boer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ boers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boer

//

* danh từ
  • người Phi gốc Hà Lan (người Bua)
Định nghĩa tiếng Anh

n a white native of Cape Province who is a descendant of Dutch settlers and who speaks Afrikaans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...