Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boiled sweet

/bɔɪld swi:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boiled sweet

//

* danh từ
  • kẹo làm bằng mật đường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...