boiler
/'bɔilə/ Collins ★ phổ biến #10861
“boilered” là quá khứ của boiler — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thiết bị đun nước
danh từ
“The boiler heats the water for the entire house.”Nồi hơi làm nóng nước cho toàn bộ ngôi nhà.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boiler
/'bɔilə/
danh từ
- người đun
- nồi cất, nối chưng; nồi đun; nồi nấu
- supze, nồi hơi
- rau ăn luộc được
- nồi nước nóng (đặt ở bếp lò, để luôn luôn có nước nóng dùng)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đầu máy xe lửa
thành ngữ
- to burst one's boiler
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lâm vào cảnh khổ cực; gặp tai hoạ
- to burst someone's boiler
- đẩy ai vào cảnh khổ cực
Định nghĩa tiếng Anh
n. sealed vessel where water is converted to steam