Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boilerplate

/'bɔilәpleit/ phổ biến #28889

“boilerplating” là hiện tại phân từ của boilerplate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

điều khoản mẫu chuẩn (dùng lại không thay đổi) n. / adj.

“Boilerplate clauses cover severability, notice, and governing law.”Các điều khoản mẫu bao gồm tính tách rời, thông báo và luật điều chỉnh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boilerplate

//

  • (Tech) mẫu điền
Định nghĩa tiếng Anh

n. standard formulations uniformly found in certain types of legal documents or news stories n. thick plate iron used in the production of boilers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...