Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boilling hot

/'bɔiliɳhɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boilling hot

/'bɔiliɳhɔt/

tính từ

  • (thông tục) nóng như thiêu như đốt
    • a boilling_hot day: một ngày nóng như thiêu như đốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...