boilling-point
/'bɔiliɳpɔint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boilling-point
/'bɔiliɳpɔint/
danh từ
- điểm sôi
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...