boldly
/'bәuldli/ phổ biến #10559
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
boldly
//
* phó từ- táo bạo, liều lĩnh
- trơ trẽn, trâng tráo
Định nghĩa tiếng Anh
r. with boldness, in a bold manner
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with boldness, in a bold manner
Đang tải...