boldly stated
/ˈboʊldli steɪtɪd/
Đang hiển thị mục gốc boldly stated cho “boldly stated that”.
Nghĩa thường dùng
diễn đạt một cách tự tin và rõ ràng
cụm từ
“The report boldly stated the need for change.”Báo cáo đã tuyên bố rõ ràng về nhu cầu thay đổi.