Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boliviano

/bә.livi:'ɑ:nәu/
Biến thể từ bolivianos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boliviano

//

* danh từ
  • số nhiều bolivianos
  • đơn vị tiền tệ trước đây của Bôlivia, năm 1963 được thay thế bằng đồng Pêsô
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in Bolivia; equal to 100 centavos

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...