Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bolometer

/bou'lɔmitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bolometer

/bou'lɔmitə/

danh từ

  • (vật lý) cái đo xạ năng bôlômet
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instrument that measures heat radiation; extremely sensitive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...