bombardment
/bɒm'bɑ:dmәnt/ GRE phổ biến #12491
“bombardments” là số nhiều của bombardment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự tấn công liên tục
danh từ
“The bombardment of advertisements made it hard to focus.”Sự tấn công của quảng cáo khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
Biến thể từ
bombardments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bombardment
//
- (Tech) bắn phá (d)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act (or an instance) of subjecting a body or substance to the impact of high-energy particles (as electrons or alpha rays)