Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bombed

/bɔmd/ phổ biến #24798
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bombed

//

* tính từ
  • say rượu hoặc ma túy
Định nghĩa tiếng Anh

v throw bombs at or attack with bombs v fail to get a passing grade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...