bombinate
/'bɒmbineit/
“bombinating” là hiện tại phân từ của bombinate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bombinating hiện tại phân từ
bombinated quá khứ
bombinates ngôi 3 số ít
bombinated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bombinate
//
* nội động từ- (thơ) kêu vo vo, kêu o o
Định nghĩa tiếng Anh
v make a buzzing sound